market economy
Định nghĩa
Danh từ: Kinh tế thị trường (market economy) là một hệ thống kinh tế chủ yếu dựa vào các lực lượng thị trường để phân bổ hàng hóa và nguồn lực, cũng như xác định giá cả.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một nền kinh tế thị trường, giá cả được xác định bởi cung và cầu.)
- (Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường của quốc gia này đã dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"free market economy": nền kinh tế thị trường tự do, nhấn mạnh sự can thiệp tối thiểu của chính phủ.
- A free market economy allows businesses to operate without heavy regulation. (Một nền kinh tế thị trường tự do cho phép các doanh nghiệp hoạt động mà không bị quản lý nặng nề.)
"market economy vs. planned economy": sự so sánh giữa kinh tế thị trường và kinh tế kế hoạch hóa.
- Market economies are often contrasted with planned economies, where the government controls production. (Các nền kinh tế thị trường thường được so sánh với các nền kinh tế kế hoạch hóa, nơi chính phủ kiểm soát sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Market (danh từ): thị trường, nơi diễn ra trao đổi hàng hóa.
- The stock market is a key component of a market economy. (Thị trường chứng khoán là một thành phần quan trọng của nền kinh tế thị trường.)
Economy (danh từ): nền kinh tế, hệ thống sản xuất và tiêu dùng.
- A stable economy is essential for a market economy to function. (Một nền kinh tế ổn định là cần thiết để nền kinh tế thị trường hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Capitalist economy: nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, thường được dùng để chỉ hệ thống dựa trên sở hữu tư nhân và thị trường tự do.
- Free enterprise system: hệ thống doanh nghiệp tự do, nhấn mạnh sự tự do kinh doanh và cạnh tranh.
Các cụm từ liên quan
"transition to a market economy": quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường.
- Many former Soviet countries underwent a transition to a market economy in the 1990s. (Nhiều quốc gia thuộc Liên Xô cũ đã trải qua quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường vào những năm 1990.)
"market economy reforms": cải cách kinh tế thị trường.
- The government implemented market economy reforms to boost productivity. (Chính phủ đã thực hiện các cải cách kinh tế thị trường để thúc đẩy năng suất.)
Thành ngữ liên quan
- "the invisible hand": bàn tay vô hình, thuật ngữ của Adam Smith chỉ sự điều tiết tự nhiên của thị trường.
- In a market economy, the invisible hand guides resources to their most efficient use. (Trong nền kinh tế thị trường, bàn tay vô hình hướng dẫn các nguồn lực đến nơi sử dụng hiệu quả nhất.)